A. Vukicevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Flames W 9 26:56 8.9 9.6 0.8 32.6% 23.1% 57.1% 1 0
Superliga Women Superliga Women 9 26:56 8.9 9.6 0.8 32.6% 23.1% 57.1% 1 0
Basket Flames W 13 28:47 10.7 12.5 1.2 35.9% 18.8% 51.6% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions