A. Vucetic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vojvodina 021 W 20 15:01 2.6 2.5 1.1 26.6% 15.6% 26.3% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 20 15:01 2.6 2.5 1.1 26.6% 15.6% 26.3% 0 0
Vojvodina 021 W 20 23:57 5.7 4.4 1.4 29.9% 17.2% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions