A. Vrankovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cedevita Junior 28 20:14 8.2 4.9 0.6 65.5% 0% 54.7% 2 0
Premijer liga Premijer liga 27 19:51 7.8 4.6 0.6 64.5% 0% 55.4% 1 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 30:24 20 14 0 80.0% 0% 50.0% 1 0
Cedevita Junior 10 22:24 7.4 4.1 1.2 63.8% 0% 63.6% 0 0
ASA 46 17:51 6.6 4.2 0.7 60.0% 0.0% 69.7% 0 0
ASA 5 15:11 5.8 3.2 1.6 52.9% 0% 91.7% 0 0
St. Chamond 29 18:41 8.1 4.6 1.1 55.4% 0% 48.1% 0 0
St. Chamond Croatia 2 14:55 11 3.5 1 83.3% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions