A. Von Uthmann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Djurgarden 24 33:46 17.2 8.9 3 48.1% 39.4% 82.1% 9 0
Superettan Superettan 24 33:46 17.2 8.9 3 48.1% 39.4% 82.1% 9 0
Djurgarden 25 30:46 13.2 7.7 2.5 46.5% 37.1% 73.9% 5 0
IK Eos 20 33:17 15.5 10 2.3 47.6% 39.8% 76.5% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions