A. Vojinovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
OKK Beograd 1 21:48 12 2 3 27.3% 20.0% 83.3% 0 0
Korac cup Korac cup 1 21:48 12 2 3 27.3% 20.0% 83.3% 0 0
OKK Beograd 27 32:29 20.1 4 4.7 49.5% 37.8% 79.7% 1 0
Serbia U19 7 11:15 2.1 1.7 1.1 20.8% 14.3% 100.0% 0 0
OKK Beograd 27 18:40 9.1 2.7 2.1 36.4% 30.4% 72.3% 1 0
Vojvodina Novi Sad 1 5:00 3 1 1 50.0% 100.0% 0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 2 4:37 0.5 0 0 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions