A. Vlad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Steaua Bucuresti 17 15:06 3.9 1.7 2.4 24.1% 19.0% 72.7% 1 0
Divizia A Divizia A 17 15:06 3.9 1.7 2.4 24.1% 19.0% 72.7% 1 0
BC Steaua Bucuresti 4 11:09 1.8 1 2.2 42.9% 20.0% 0% 0 0
Valcea 22 10:01 4.2 1 1 43.7% 43.9% 86.7% 0 0
Valcea 2 4:55 1 0.5 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions