A. Vlachos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ETHA Engomi 14 15:05 3.5 2.9 0.9 31.4% 25.0% 55.0% 0 0
Division A Division A 14 15:05 3.5 2.9 0.9 31.4% 25.0% 55.0% 0 0
ETHA Engomi 3 11:58 2.3 2 0.7 23.1% 0.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions