A. Vitunskaite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alytaus Dzukija W 6 18:26 4.7 3 0.8 41.4% 0.0% 80.0% 0 0
SLB Women SLB Women 6 18:26 4.7 3 0.8 41.4% 0.0% 80.0% 0 0
Alytaus Dzukija W 9 13:50 3.1 2.9 0.3 31.6% 33.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions