A. Virjoghe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gran Canaria W Kibirkstis Vilnius W Municipal Targoviste W 26 15:25 4.8 3.7 0.5 47.7% 0.0% 61.8% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 14 11:54 2.6 2.8 0.1 42.5% 0.0% 37.5% 0 0
SLB Women SLB Women 1 17:56 8 11 2 44.4% 0% 0.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 3:46 0.7 0 0 0.0% 0% 100.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 1 11:12 0 3 1 0.0% 0% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 7 27:43 11.1 6.3 1 55.4% 0.0% 72.7% 0 0
Romania W 6 26:14 8.2 7.3 1 39.1% 0% 65.0% 0 0
Kibirkstis Vilnius W Namur W 29 23:07 10.9 9.6 0.7 50.2% 0.0% 74.0% 7 0
Romania W 4 25:06 10.8 8.2 1.2 48.6% 0% 87.5% 2 0
Municipal Targoviste W 25 29:08 11.8 10.5 1 44.4% 20.0% 75.5% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions