A. Vining

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Beer Sheva Trepca 26 19:59 10.3 2.1 3.6 41.8% 31.9% 77.6% 0 0
Super League Super League 8 8:33 1.9 0.5 2 19.2% 23.5% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 18 25:03 14 2.8 4.3 44.8% 33.3% 78.6% 0 0
Hapoel Beer Sheva 4 14:03 2.5 0.8 2 16.7% 27.3% 50.0% 0 0
Jamtland 34 24:14 15.4 2.5 3.5 47.0% 42.1% 83.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions