A. Villain

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gravelines-Dunkerque U21 Gravelines-Dunkerque 24 30:21 12.5 6.4 2.2 37.4% 28.0% 73.5% 4 0
Espoirs U21 Espoirs U21 23 31:25 12.9 6.7 2.3 37.2% 27.5% 73.5% 4 0
LNB LNB 1 5:50 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Gravelines-Dunkerque U21 Gravelines-Dunkerque 29 28:38 9.1 5 1.8 33.1% 33.1% 66.7% 2 0
Gravelines-Dunkerque U21 32 19:26 4.3 2.9 0.9 28.0% 23.5% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions