A. Vilkas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rytas 2 35 22:42 9.5 5.6 1.2 58.6% 25.0% 54.0% 4 0
NKL NKL 35 22:42 9.5 5.6 1.2 58.6% 25.0% 54.0% 4 0
Vilkaviskis 43 14:13 4.4 2.8 0.4 49.7% 23.8% 44.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions