A. Viksten

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hammarby W 20 18:18 6 2.5 1.5 34.1% 31.1% 80.0% 1 0
Basketettan W Basketettan W 20 18:18 6 2.5 1.5 34.1% 31.1% 80.0% 1 0
Fryshuset Basket W 20 21:01 5.4 3 2 43.9% 33.3% 71.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions