A. Vieyra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dragonas W 7 8:41 1.4 0.6 0.6 62.5% 0.0% 0% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 7 8:41 1.4 0.6 0.6 62.5% 0.0% 0% 0 0
Dragonas W 15 23:00 6.1 3.4 1.2 37.0% 23.3% 35.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions