A. Vicol

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSU Brasov W 13 23:34 2.5 2.3 0.3 22.6% 21.7% 25.0% 0 0
Liga National W Liga National W 13 23:34 2.5 2.3 0.3 22.6% 21.7% 25.0% 0 0
CSU Brasov W 16 17:55 1.6 1.9 0.3 28.9% 25.0% 42.9% 0 0
Olimpia Brasov W 5 2:12 0.4 0 0.2 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions