A. Vecgishti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Junior 06 W 24 17:31 1.2 2.2 0.3 21.4% 8.8% 22.2% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 6 11:40 0.3 1.3 0.3 9.1% 0.0% 0.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 18 19:27 1.5 2.6 0.3 24.4% 11.1% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions