A. Vashakidze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liberty 2 11:51 2.5 3 0.5 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 2 11:51 2.5 3 0.5 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
Jindrichuv Hradec 5 9:02 4.4 1.4 0.2 71.4% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions