A. Vardar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fenerbahce 2 W 15 18:13 5.7 2.2 1.7 36.1% 28.2% 92.3% 0 0
TKBL Women TKBL Women 14 18:40 6.1 2.2 1.8 36.6% 28.2% 92.3% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 11:58 0 2 1 0.0% 0% 0% 0 0
Galatasaray W 3 2:44 2 1 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Galatasaray W 4 4:47 2 1 0.2 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions