A. Vannamik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TSA Tallinn W 17 22:54 2.9 2.6 0.7 47.5% 37.5% 50.0% 0 0
SLB Women SLB Women 17 22:54 2.9 2.6 0.7 47.5% 37.5% 50.0% 0 0
TSA Tallinn W 15 18:55 1.3 1.2 0.6 18.6% 9.1% 50.0% 0 0
Estonia W 2 2:27 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions