A. Vanderstraeten

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Waregem W 23 27:43 9.3 8.4 1.2 36.7% 27.4% 56.8% 7 0
Top Division Women Top Division Women 23 27:43 9.3 8.4 1.2 36.7% 27.4% 56.8% 7 0
Waregem W 19 15:35 5.2 3.8 0.6 36.8% 23.1% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions