A. Vaitekunaite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siauliai W 7 13:55 3.6 3 0.9 33.3% 15.4% 70.0% 0 0
SLB Women SLB Women 7 13:55 3.6 3 0.9 33.3% 15.4% 70.0% 0 0
Siauliai W 16 18:06 6.6 4.8 0.4 47.6% 35.5% 94.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions