A. Vaida

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Targu Jiu 1 15:56 3 1 0 100.0% 100.0% 0.0% 0 0
Romanian Cup Romanian Cup 1 15:56 3 1 0 100.0% 100.0% 0.0% 0 0
CSM Targu Jiu 28 9:21 1.5 1.3 0.2 47.4% 29.4% 50.0% 0 0
ACS Targu Jiu 2 9:55 1 3 1.5 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions