A. Vachev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Levski 27 16:45 6.6 3.5 0.5 47.8% 12.5% 66.7% 0 0
NBL NBL 27 16:45 6.6 3.5 0.5 47.8% 12.5% 66.7% 0 0
Levski 1 9:50 4 1 0 50.0% 0% 100.0% 0 0
Levski 25 13:28 5.8 3.1 0.4 50.0% 0.0% 68.4% 0 0
Yambol 1 7:15 2 2 0 100.0% 0% 0% 0 0
Yambol 26 15:22 3.2 2.4 0.2 54.7% 0% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions