A. Vågerud

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping W 20 14:03 3.5 1.9 0.6 36.5% 17.9% 65.4% 0 0
Basketligan W Basketligan W 20 14:03 3.5 1.9 0.6 36.5% 17.9% 65.4% 0 0
Haga Norrkoping W 6 16:29 5.7 3.2 0.3 40.6% 37.5% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions