A. Utriainen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turun NMKY W 20 25:34 6.3 4.7 2 29.8% 29.5% 50.0% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 20 25:34 6.3 4.7 2 29.8% 29.5% 50.0% 1 0
Espoo Team II W Espoo Team W 17 17:24 3.3 3.6 1.7 30.6% 16.7% 33.3% 0 0
Espoo Team II W 13 21:06 3.8 3.8 1.9 28.6% 19.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions