A. Utriainen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espoo Team II W Espoo Team W 29 21:33 4.1 4.1 1.3 23.3% 4.4% 50.9% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 20 26:29 5.7 5.2 1.8 24.6% 5.6% 51.9% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 9 10:34 0.7 1.6 0.3 13.6% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions