A. Uskokovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Mozzart 3 31:17 14 0.3 2.7 39.5% 15.4% 83.3% 0 0
Super League Super League 2 30:38 13.5 0 2.5 39.1% 22.2% 77.8% 0 0
Korac cup Korac cup 1 32:36 15 1 3 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Borac Mozzart 25 28:55 13.1 2 3.5 47.0% 34.8% 82.6% 0 0
Dubai Borac Mozzart 15 15:26 6.3 0.8 2.1 162.5% 30.0% 72.0% 0 0
Mega Basket Borac Mozzart 34 24:52 9.5 2.5 4.4 39.8% 29.1% 75.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions