A. Urbano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sporting CP W 1 4:50 0 0 1 0% 0% 0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 4:50 0 0 1 0% 0% 0% 0 0
Sporting CP W 11 5:15 0.5 1.2 0.5 25.0% 0.0% 0% 0 0
Galitos W 1 19:42 2 2 2 25.0% 0% 0% 0 0
Galitos W 24 15:14 3 2.2 1.2 58.2% 25.0% 43.8% 0 0
Portugal U20 W 1 8:16 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Galitos W 20 11:55 2.5 1.4 0.4 42.0% 14.3% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions