A. Ulker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Emlak Konut Gelisim 2 W 26 27:31 10.9 4.3 4 37.9% 25.0% 57.1% 0 0
TKBL Women TKBL Women 26 27:31 10.9 4.3 4 37.9% 25.0% 57.1% 0 0
Emlak Konut Gelisim 2 W Emlak Konut W 2 15:43 3 2.5 2.5 33.3% 0.0% 66.7% 0 0
Cankaya W 6 3:58 1.5 0.7 0 42.9% 25.0% 100.0% 0 0
CBK Mersin W 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions