A. Tuncer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kocaeli BŞB Kağıtspor 20 5:45 2.2 2 0.2 55.2% 0% 50.0% 0 0
TBL TBL 20 5:45 2.2 2 0.2 55.2% 0% 50.0% 0 0
Ankara Kolejliler Kapakli Spor 29 12:00 4.1 2.8 0.5 50.0% 0.0% 52.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions