A. Traore

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toulouse W 21 18:54 5.1 2.7 0.9 32.1% 28.9% 83.9% 0 0
LFB W LFB W 20 18:56 5.2 2.8 0.8 32.7% 30.2% 82.8% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 18:12 4 1 1 20.0% 0.0% 100.0% 0 0
Toulouse W 29 27:08 6.9 4.1 1.7 36.0% 20.6% 84.6% 0 0
Nice W 24 27:35 8.5 5 1.5 42.0% 24.1% 88.4% 0 0
Mali W 3 9:53 1.3 2 0.7 25.0% 0.0% 0.0% 0 0
Mali W 3 11:25 0.7 2.3 0.7 14.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions