A. Traore

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monaco W 20 8:36 3 2.1 0.6 46.2% 0% 68.8% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 20 8:36 3 2.1 0.6 46.2% 0% 68.8% 0 0
Mondeville W 15 12:47 3.7 1.9 0.7 48.9% 0.0% 81.8% 0 0
France U19 W 7 13:42 2.3 3.9 0.7 28.6% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions