A. Toro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sergio Ceppi 6 12:12 0.3 1.8 2.5 0.0% 0% 25.0% 0 0
LNB 2 LNB 2 6 12:12 0.3 1.8 2.5 0.0% 0% 25.0% 0 0
Sergio Ceppi 21 28:55 4.4 3.6 3.7 37.9% 23.1% 43.8% 0 0
Quilicura 4 13:30 0.8 3.8 1.2 16.7% 50.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions