A. Torcu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nesibe Aydin W 12 3:42 0.7 0.7 0 44.4% 0% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 11 3:20 0.7 0.7 0 50.0% 0% 0% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 7:36 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Danilo's Pizza W 12 3:53 0 0.6 0.1 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions