A. Topalli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Albania 3 15:05 1.3 1 2 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 15:05 1.3 1 2 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Albania 2 22:20 3 1.5 2.5 25.0% 0.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2027 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions