A. Tompazos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anorthosis 14 11:57 2.3 0.9 0.4 23.1% 26.7% 75.0% 0 0
Division A Division A 14 11:57 2.3 0.9 0.4 23.1% 26.7% 75.0% 0 0
Anorthosis 8 10:24 2.8 0.4 0.6 41.2% 38.5% 100.0% 0 0
Apollon 23 16:18 5 1 0.4 40.2% 41.4% 86.7% 0 0
Anorthosis 21 10:28 3.5 0.9 0.8 37.3% 32.0% 33.3% 0 0
Anorthosis 1 4:20 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions