A. Tolentino

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Seoul Knights 7 27:00 17.4 1.7 1 43.7% 44.7% 83.3% 0 0
EASL EASL 7 27:00 17.4 1.7 1 43.7% 44.7% 83.3% 0 0
Seoul Knights 50 20:36 11 2.7 0.9 46.7% 39.4% 75.0% 0 0
NorthPort 10 34:49 19.3 7.2 3.6 46.2% 25.6% 76.2% 1 0
NorthPort Philippines 25 25:57 15.7 4 1.2 46.2% 38.1% 78.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions