A. Tolefree

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W 18 33:24 19.6 3.5 1.8 47.6% 41.7% 77.4% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 5 38:46 24.4 4.4 1.2 45.6% 44.1% 77.8% 0 0
Superliga Women Superliga Women 13 31:20 17.8 3.2 2 48.8% 40.4% 77.1% 0 0
Hatay W 7 38:09 23.7 5.1 4.3 32.2% 25.4% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions