A. Toi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haukar W 32 30:03 21.8 2.9 5 46.3% 36.1% 85.0% 1 0
Premier League W Premier League W 32 30:03 21.8 2.9 5 46.3% 36.1% 85.0% 1 0
Thor AK Akureyri W 25 37:18 23.8 3.2 3.7 48.5% 40.9% 84.3% 0 0
Toulouse W 29 19:55 7.1 1.3 1.3 36.7% 27.7% 79.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions