A. Togo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mali 2 4:48 2 1 0.5 25.0% 33.3% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 4:48 2 1 0.5 25.0% 33.3% 50.0% 0 0
Stade Malien (Mli) 6 17:15 5.2 2.5 0.5 25.6% 14.3% 80.0% 0 0
Mali 7 8:29 1.3 0.6 0.9 17.6% 10.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions