A. Tivenius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik W 20 26:13 13.9 8.2 2.2 49.6% 29.4% 48.1% 4 0
Basketligan W Basketligan W 20 26:13 13.9 8.2 2.2 49.6% 29.4% 48.1% 4 0
Alvik W 15 26:21 11.7 6.7 1.4 47.8% 22.2% 37.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions