A. Tikkanen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puhuttaret W 2 13:17 2.5 1 1 16.7% 14.3% 0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 2 13:17 2.5 1 1 16.7% 14.3% 0% 0 0
HyPo W 14 23:13 4.6 2.1 1.1 24.5% 25.0% 50.0% 0 0
HyPo W 1 15:15 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions