A. Tiecher

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Felix Perez Cardozo 8 7:52 2.4 1.8 0.5 43.8% 25.0% 42.9% 0 0
LNB LNB 8 7:52 2.4 1.8 0.5 43.8% 25.0% 42.9% 0 0
Felix Perez Cardozo Deportivo Campoalto 30 11:28 4.4 1.8 0.4 47.3% 19.4% 60.0% 0 0
Felix Perez Cardozo 17 9:12 2.8 1.8 0.4 33.3% 30.0% 50.0% 0 0
Felix Perez Cardozo 2 1:51 1 0.5 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions