A. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Mercury W 39 30:27 14 7.4 8.3 51.2% 33.3% 70.9% 12 3
NBA NBA 38 31:14 14.2 7.5 8.2 51.5% 33.3% 70.3% 12 3
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:30 8 6 9 33.3% 0% 100.0% 0 0
Phoenix Mercury W 50 31:52 15.6 8.7 9 52.7% 0.0% 68.8% 28 10
USA W Team USA W Connecticut Sun W 57 30:18 10.1 7.8 7.3 39.0% 0.0% 65.4% 19 4
USA W 10 23:24 9.1 6.6 4.4 62.9% 0% 81.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions