A. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Mercury W 27 29:16 13.6 6.7 8.1 49.8% 0.0% 70.4% 6 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:30 8 6 9 33.3% 0% 100.0% 0 0
NBA NBA 26 30:23 13.8 6.7 8.1 50.2% 0.0% 69.4% 6 0
Phoenix Mercury W 50 31:52 15.6 8.7 9 52.7% 0.0% 68.8% 28 10
USA W Connecticut Sun W Team USA W 57 30:18 10.1 7.8 7.3 39.0% 0.0% 65.4% 19 4
USA W 10 23:24 9.1 6.6 4.4 62.9% 0% 81.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions