A. Thiam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spain W Seattle Storm W Valencia W 41 24:05 9.9 5.3 1.6 45.2% 36.6% 75.5% 1 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 6 18:25 7.7 4.7 1 47.4% 50.0% 50.0% 0 0
NBA NBA 32 25:32 10.4 5.7 1.8 45.3% 35.8% 82.4% 1 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 3 20:00 8.3 3 0.7 40.9% 36.4% 100.0% 0 0
Valencia W 46 21:37 8.3 4.9 1.4 50.5% 30.9% 77.8% 1 0
Gernika Bizkaia W Valencia W 3 27:51 12 6.3 1.7 58.3% 20.0% 77.8% 0 0
Gernika Bizkaia W 30 24:54 10 6.3 1.7 52.1% 12.5% 76.3% 2 0
Valencia W Spain W 12 18:17 6.7 4.2 1.8 53.3% 37.5% 76.5% 0 0
Valencia W 21 11:03 3.3 3.7 0.6 55.8% 50.0% 90.0% 0 0
Spain U19 W 7 25:31 10.4 8.1 2.1 53.4% 25.0% 71.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions