A. Tendahl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lidingo W 20 26:41 5.6 7.7 1.6 50.5% 15.0% 75.0% 1 0
Basketettan W Basketettan W 20 26:41 5.6 7.7 1.6 50.5% 15.0% 75.0% 1 0
Umea W 21 23:03 8.2 10.1 1.5 45.8% 11.1% 58.1% 6 0
Umea W 13 21:20 6.9 7 1.5 48.9% 11.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions