A. Temaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi W 13 5:42 0.6 0.9 0 26.7% 0% 0.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 11 6:15 0.7 1 0 26.7% 0% 0.0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 2 2:41 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0
Bashkimi W 14 6:24 0.8 1.2 0.2 21.1% 33.3% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions