A. Tchako Tchako

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk W 21 19:24 10 5.3 0.3 56.7% 0% 58.6% 1 0
Top Division Women Top Division Women 21 19:24 10 5.3 0.3 56.7% 0% 58.6% 1 0
Kortrijk W 3 5:05 2 1.7 0 50.0% 0% 100.0% 0 0
Kortrijk W 2 0:56 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions