A. Tatevosyan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armenia 3 28:55 3.7 5.7 1.7 23.5% 14.3% 50.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 28:55 3.7 5.7 1.7 23.5% 14.3% 50.0% 0 0
Armenia 4 27:35 10.2 3.2 0.5 48.4% 43.5% 100.0% 0 0
Alytaus Alytus 8 17:44 4.6 2.1 0.6 27.3% 22.6% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions