A. Tarke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostioneros de Guaymas 18 23:32 9.9 4.6 1.7 58.0% 35.7% 66.1% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 18 23:32 9.9 4.6 1.7 58.0% 35.7% 66.1% 1 0
Rayos de Hermosillo 23 25:01 11.2 6 1.7 56.0% 31.8% 43.9% 2 0
Milwaukee Bucks 2 3:56 1 0.5 0 0.0% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions